助聽的 trợ thính đích Hán Việt: trợ thính đích Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 聽 (thính) + 的 (đích)Hán Việttrợ thính đíchCấu tạo助 + 聽 + 的 · trợ + thính + đích nghĩa thành phần: trợ + thính + đích Nghĩa EngCihui otacoustic