助膽兒 trợ đảm nhi Hán Việt: trợ đảm nhi Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 膽 (đảm) + 兒 (nhi)Hán Việttrợ đảm nhiCấu tạo助 + 膽 + 兒 · trợ + đảm + nhi nghĩa thành phần: trợ + đảm + nhi Nghĩa EngCihui 助膽兒 hùdǎnr v.o. encourage