助行器 zhù xíng qì · trợ hành khí Hán Việt: trợ hành khí · Pinyin: zhù xíng qì Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 行 (hành) + 器 (khí)Pinyinzhù xíng qìHán Việttrợ hành khíCấu tạo助 + 行 + 器 · trợ + hành + khí nghĩa thành phần: trợ + hành + khí