助視器 trợ thị khí Hán Việt: trợ thị khí Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 視 (thị) + 器 (khí)Hán Việttrợ thị khíCấu tạo助 + 視 + 器 · trợ + thị + khí nghĩa thành phần: trợ + thị + khí Nghĩa EngCihui typoscope