助記術

trợ kí thuật

Hán Việt: trợ kí thuật

Tổng quan

thuật nh

Cấu tạo: (trợ) + (kí) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật nh

Eng

  • Cihui 助記術 hùjìshù n. mnemonics