助跳板

trợ khiêu bản

Hán Việt: trợ khiêu bản

Tổng quan

Cấu tạo: (trợ) + (khiêu) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 助跳板 hùtiàobǎn n. springboard; diving board M:²kuài