助選員 trợ tuyển viên Hán Việt: trợ tuyển viên Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 選 (tuyển) + 員 (viên)Hán Việttrợ tuyển viênCấu tạo助 + 選 + 員 · trợ + tuyển + viên nghĩa thành phần: trợ + tuyển + viên Nghĩa EngCihui 助選員 hùxuǎnyuán n. 1. assistant in an election 2. supporter of a candidate