助長聲勢

trợ trường thanh thế

Hán Việt: trợ trường thanh thế

Tổng quan

Cấu tạo: (trợ) + (trường) + (thanh) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 助長聲勢 hùzhǎng shēngshì v.o. help sb. appear influential