努力地

nỗ lực địa

Hán Việt: nỗ lực địa

Tổng quan

khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng được gian khổ; chịu đựng được rét (cây), táo bạo, gan dạ, dũng cảm, (kỹ thuật) cái đục thợ rèn cần cù, siêng năng

Cấu tạo: (nỗ) + (lực) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng được gian khổ; chịu đựng được rét (cây), táo bạo, gan dạ, dũng cảm, (kỹ thuật) cái đục thợ rèn cần cù, siêng năng