努力學習 nỗ lực học tập Hán Việt: nỗ lực học tập Tổng quan Cấu tạo: 努 (nỗ) + 力 (lực) + 學 (học) + 習 (tập)Hán Việtnỗ lực học tậpCấu tạo努 + 力 + 學 + 習 · nỗ + lực + học + tập nghĩa thành phần: nỗ + lực + học + tập Nghĩa EngCihui swot at