努力的

nỗ lực đích

Hán Việt: nỗ lực đích

Tổng quan

vật lộn, đấu tranh, sống chật vật chăm học, siêng học, chăm lo, sốt sắng, cẩn trọng, có suy nghĩ, cố tình, cố ý

Cấu tạo: (nỗ) + (lực) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật lộn, đấu tranh, sống chật vật chăm học, siêng học, chăm lo, sốt sắng, cẩn trọng, có suy nghĩ, cố tình, cố ý