努力盡力 nǔ lì jìn lì · nỗ lực tận lực Hán Việt: nỗ lực tận lực · Pinyin: nǔ lì jìn lì Tổng quan Cấu tạo: 努 (nỗ) + 力 (lực) + 盡 (tận) + 力 (lực)Pinyinnǔ lì jìn lìHán Việtnỗ lực tận lựcCấu tạo努 + 力 + 盡 + 力 · nỗ + lực + tận + lực nghĩa thành phần: nỗ + lực + tận + lực