努勁兒

nǔ jìn r nỗ kính nhi

Hán Việt: nỗ kính nhi · Pinyin: nǔ jìn r

Tổng quan

duỗi ra | dốc sức

Cấu tạo: (nỗ) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui duỗi ra | dốc sức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盡量使力或努力。如:「我努勁兒,想把擋住路口的大石頭移開,就是辦不到。」「隔壁孩子原本成績不理想,沒想到一努勁兒,竟考上第一志願!」

Eng

  • CC-CEDICT to extend|to put forth
  • Cihui to extend; to put forth