努子峯 nǔ zǐ fēng · nỗ tử phong Hán Việt: nỗ tử phong · Pinyin: nǔ zǐ fēng Tổng quan Cấu tạo: 努 (nỗ) + 子 (tử) + 峯 (phong)Pinyinnǔ zǐ fēngHán Việtnỗ tử phongCấu tạo努 + 子 + 峯 · nỗ + tử + phong nghĩa thành phần: nỗ + tử + phong