努目撐眉

nǔ mù chēng méi nỗ mục xanh mi

Hán Việt: nỗ mục xanh mi · Pinyin: nǔ mù chēng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗ) + (mục) + (xanh) + (mi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瞪著眼睛,豎起眉毛。形容怒目而視的樣子。元.蕭德祥《殺狗勸夫》第二折:「哥哥行並不敢半句兒求於濟,他見我早揎拳攞袖,努目撐眉。」也作「努睛突眼」。