劫餘灰

jié yú huī kiếp dư hôi

Hán Việt: kiếp dư hôi · Pinyin: jié yú huī

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếp) + (dư) + (hôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"劫余灰"; 劫火的馀灰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劫余灰"。 2.劫火的馀灰。