劫初鈴 jié chū líng · kiếp sơ linh Hán Việt: kiếp sơ linh · Pinyin: jié chū líng Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 初 (sơ) + 鈴 (linh)Pinyinjié chū língHán Việtkiếp sơ linhCấu tạo劫 + 初 + 鈴 · kiếp + sơ + linh nghĩa thành phần: kiếp + sơ + linh