劫初铃

jié chū língkiếp sơ linh

Hán Việt: kiếp sơ linh · Pinyin: jié chū líng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"劫初铃"。 2.佛教传说成劫之初善顺菩萨所拾之阎浮金铃。

Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 初 (sơ) + 鈴 (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劫初铃"。 2.佛教传说成劫之初善顺菩萨所拾之阎浮金铃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

劫初 · 劫初金鈴 · 劫初鈴