劫外天 kiếp ngoại thiên Hán Việt: kiếp ngoại thiên Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 外 (ngoại) + 天 (thiên)Hán Việtkiếp ngoại thiênCấu tạo劫 + 外 + 天 · kiếp + ngoại + thiên nghĩa thành phần: kiếp + ngoại + thiên