劫機犯 jié jī fàn · kiếp ki phạm Hán Việt: kiếp ki phạm · Pinyin: jié jī fàn Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 機 (ki) + 犯 (phạm)Pinyinjié jī fànHán Việtkiếp ki phạmCấu tạo劫 + 機 + 犯 · kiếp + ki + phạm nghĩa thành phần: kiếp + ki + phạm Nghĩa EngCihui 劫機犯 iéjīfàn n. hijacker M:ge/¹míng