劫比他

kiếp bỉ tha

Hán Việt: kiếp bỉ tha

Tổng quan

kiếp tỉ tha (雜語)不知譯。☸

Cấu tạo: (kiếp) + (bỉ) + (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếp tỉ tha (雜語)不知譯。☸