劫比拏

kiếp bỉ noa

Hán Việt: kiếp bỉ noa

Tổng quan

kiếp tỉ nã (人名)又作劫庀那,劫譬那Kapphiṇa,譯曰房宿。見劫賓那條。☸

Cấu tạo: (kiếp) + (bỉ) + (noa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếp tỉ nã (人名)又作劫庀那,劫譬那Kapphiṇa,譯曰房宿。見劫賓那條。☸