劫比罗国 kiếp bỉ la quốc Hán Việt: kiếp bỉ la quốc Tổng quan kiếp tỉ la quốc (地名)劫比羅伐窣堵國之略名。☸ Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 比 (bỉ) + 罗 (la) + 国 (quốc)Hán Việtkiếp bỉ la quốcCấu tạo劫 + 比 + 罗 + 国 · kiếp + bỉ + la + quốc nghĩa thành phần: kiếp + bỉ + la + quốc Nghĩa ViệtCihui kiếp tỉ la quốc (地名)劫比羅伐窣堵國之略名。☸