劫法場 kiếp pháp tràng Hán Việt: kiếp pháp tràng Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 法 (pháp) + 場 (tràng)Hán Việtkiếp pháp tràngCấu tạo劫 + 法 + 場 · kiếp + pháp + tràng nghĩa thành phần: kiếp + pháp + tràng Nghĩa EngCihui 劫法場 ié fǎchǎng v.o. break into the execution ground and rescue a condemned person