劫難

jié nàn kiếp nan

Hán Việt: kiếp nan · Pinyin: jié nàn

Tổng quan

tai ương

Cấu tạo: (kiếp) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai ương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 命中注定,無可改變的災難。清.洪昇《長生殿》第二二齣:「只是他兩人劫難將至,免不得生離死別。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灾难遭受劫难。

Eng

  • CC-CEDICT calamity
  • Cihui calamity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

灾难 · 苦难 · 魔难