劫鼠仓 kiếp thử thương Hán Việt: kiếp thử thương Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 鼠 (thử) + 仓 (thương)Hán Việtkiếp thử thươngCấu tạo劫 + 鼠 + 仓 · kiếp + thử + thương nghĩa thành phần: kiếp + thử + thương