勵精圖進

lì jīng tú jìn lệ tinh đồ tiến

Hán Việt: lệ tinh đồ tiến · Pinyin: lì jīng tú jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (tinh) + (đồ) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 励精:振奋精神;图:指谋求。挂历精神,力求前进。