勵精更始 lì jīng gēng shǐ · lệ tinh canh thủy Hán Việt: lệ tinh canh thủy · Pinyin: lì jīng gēng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 勵 (lệ) + 精 (tinh) + 更 (canh) + 始 (thủy)Pinyinlì jīng gēng shǐHán Việtlệ tinh canh thủyCấu tạo勵 + 精 + 更 + 始 · lệ + tinh + canh + thủy nghĩa thành phần: lệ + tinh + canh + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振作精神,从事革新。