勞人草草 lao nhân thảo thảo Hán Việt: lao nhân thảo thảo Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 人 (nhân) + 草 (thảo) + 草 (thảo)Hán Việtlao nhân thảo thảoCấu tạo勞 + 人 + 草 + 草 · lao + nhân + thảo + thảo nghĩa thành phần: lao + nhân + thảo + thảo Nghĩa EngCihui 勞人草草 áoréncǎocǎo f.e. Those who toil physically often have to worry mentally.