勞倫茨 láo lún cí · lao luân tì Hán Việt: lao luân tì · Pinyin: láo lún cí Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 倫 (luân) + 茨 (tì)Pinyinláo lún cíHán Việtlao luân tìCấu tạo勞 + 倫 + 茨 · lao + luân + tì nghĩa thành phần: lao + luân + tì