勞動力

láo dòng lì lao động lực

Hán Việt: lao động lực · Pinyin: láo dòng lì

Tổng quan

lực lượng lao động | nhân lực

Cấu tạo: (lao) + (động) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực lượng lao động | nhân lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 社會中能夠投入生產工作的人口。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人用来生产物质资料的体力和脑力的总和,即人的劳动能力;相当于一个成年人所具有的体力劳动的能力,有时指参加劳动的人:全~|半~|辅助~。

Eng

  • CC-CEDICT labor force|manpower
  • Cihui labor force; manpower