勞動權 lao động quyền Hán Việt: lao động quyền Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 權 (quyền)Hán Việtlao động quyềnCấu tạo勞 + 動 + 權 · lao + động + quyền nghĩa thành phần: lao + động + quyền Nghĩa EngCihui 勞動權 áodòngquán n. right to work