勞衛制 lao vệ chế Hán Việt: lao vệ chế Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 衛 (vệ) + 制 (chế)Hán Việtlao vệ chếCấu tạo勞 + 衛 + 制 · lao + vệ + chế nghĩa thành phần: lao + vệ + chế Nghĩa EngCihui 勞衛制 áowèizhì n. labor and defense system