勞心勞力

láo xīn láo lì lao tâm lao lực

Hán Việt: lao tâm lao lực · Pinyin: láo xīn láo lì

Tổng quan

hao tổn tâm trí và sức lực | (công việc) đòi hỏi cao | (người lao động) tận tâm | chăm chỉ

Cấu tạo: (lao) + (tâm) + (lao) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hao tổn tâm trí và sức lực | (công việc) đòi hỏi cao | (người lao động) tận tâm | chăm chỉ

Eng

  • CC-CEDICT to tax one's mind and body|demanding (work)|dedicated (worker)|hard-working
  • Cihui to tax one's mind and body; demanding (work); dedicated (worker); hard-working