勞改犯

lao cải phạm

Hán Việt: lao cải phạm

Tổng quan

tội phạm đang bị cải tạo

Cấu tạo: (lao) + (cải) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội phạm đang bị cải tạo

Eng

  • Cihui 勞改犯 áogǎifàn n. prisoner serving a sentence of reform through labor M:ge/¹míng