勞改隊 lao cải đội Hán Việt: lao cải đội Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 改 (cải) + 隊 (đội)Hán Việtlao cải độiCấu tạo勞 + 改 + 隊 · lao + cải + đội nghĩa thành phần: lao + cải + đội Nghĩa EngCihui 勞改隊 áogǎiduì n. group sentenced to reform through labor M:⁴zhī/ge