勞碌命 lao lục mệnh Hán Việt: lao lục mệnh Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 碌 (lục) + 命 (mệnh)Hán Việtlao lục mệnhCấu tạo勞 + 碌 + 命 · lao + lục + mệnh nghĩa thành phần: lao + lục + mệnh Nghĩa EngCihui 勞碌命 áolùmìng n. 1. person born to a hard lot 2. workaholic