勞苦與共 lao khổ dữ cộng Hán Việt: lao khổ dữ cộng Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 苦 (khổ) + 與 (dữ) + 共 (cộng)Hán Việtlao khổ dữ cộngCấu tạo勞 + 苦 + 與 + 共 · lao + khổ + dữ + cộng nghĩa thành phần: lao + khổ + dữ + cộng Nghĩa EngCihui 勞苦與共 áokǔyǔgòng f.e. sharing hard work and trouble together