勞雇關係

láo gù guān xì lao cố quan hệ

Hán Việt: lao cố quan hệ · Pinyin: láo gù guān xì

Tổng quan

quan hệ giữa lao động và người sử dụng lao động | quan hệ lao động

Cấu tạo: (lao) + (cố) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ giữa lao động và người sử dụng lao động | quan hệ lao động

Eng

  • CC-CEDICT relations between labor and employer|industrial relations
  • Cihui relations between labor and employer; industrial relations