勢不容緩
thế bất dung hoãn
Hán Việt: thế bất dung hoãn · Pinyin: shì bù róng huǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 势:情势;容:容许;缓:延缓,耽搁。比喻情势紧迫,一刻也不允许拖延。
Hán Việt: thế bất dung hoãn · Pinyin: shì bù róng huǎn