勢利場

shì lì chǎng thế lợi tràng

Hán Việt: thế lợi tràng · Pinyin: shì lì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (lợi) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争权夺利﹑互相倾轧的场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.争权夺利﹑互相倾轧的场所。