勢利眼
thế lợi nhãn
Hán Việt: thế lợi nhãn · Pinyin: shì lì yǎn
Tổng quan
tư lợi
Nghĩa
Việt
- Cihui tư lợi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 待人势利,势利的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"势力眼"。 2.势利的眼光;势利的作风。 3.指作风势利的人。
Eng
- CC-CEDICT snobbish|a snob
- Cihui snobbish; a snob