勢利鬼

shì lì guǐ thế lợi quỷ

Hán Việt: thế lợi quỷ · Pinyin: shì lì guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (lợi) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"势力鬼"; 詈词。指作风势利的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"势力鬼"。 2.詈词。指作风势利的人。