勢力圈 shì lì quān · thế lực quyển Hán Việt: thế lực quyển · Pinyin: shì lì quān Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 力 (lực) + 圈 (quyển)Pinyinshì lì quānHán Việtthế lực quyểnCấu tạo勢 + 力 + 圈 · thế + lực + quyển nghĩa thành phần: thế + lực + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 势力范围。Tân Hoa Tự Điển 1.势力范围。