勢力狗 thế lực cẩu Hán Việt: thế lực cẩu Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 力 (lực) + 狗 (cẩu)Hán Việtthế lực cẩuCấu tạo勢 + 力 + 狗 · thế + lực + cẩu nghĩa thành phần: thế + lực + cẩu Nghĩa EngCihui 勢力狗 hìligǒu n. snobbish person