勢力鬼 shì lì guǐ · thế lực quỷ Hán Việt: thế lực quỷ · Pinyin: shì lì guǐ Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 力 (lực) + 鬼 (quỷ)Pinyinshì lì guǐHán Việtthế lực quỷCấu tạo勢 + 力 + 鬼 · thế + lực + quỷ nghĩa thành phần: thế + lực + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"势利鬼"。