勢頭兒 thế đầu nhi Hán Việt: thế đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtthế đầu nhiCấu tạo勢 + 頭 + 兒 · thế + đầu + nhi nghĩa thành phần: thế + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 勢頭兒 hìtóur ►See shìtóu