勢頭大 thế đầu đại Hán Việt: thế đầu đại Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 頭 (đầu) + 大 (đại)Hán Việtthế đầu đạiCấu tạo勢 + 頭 + 大 · thế + đầu + đại nghĩa thành phần: thế + đầu + đại Nghĩa EngCihui 勢頭大 hìtóu dà v.p. <coll.> powerful