勢派兒 thế phái nhi Hán Việt: thế phái nhi Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 派 (phái) + 兒 (nhi)Hán Việtthế phái nhiCấu tạo勢 + 派 + 兒 · thế + phái + nhi nghĩa thành phần: thế + phái + nhi Nghĩa EngCihui 勢派兒 hìpàir ►See shìpài