勁舞團 jìn wǔ tuán · kính vũ đoàn Hán Việt: kính vũ đoàn · Pinyin: jìn wǔ tuán Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 舞 (vũ) + 團 (đoàn)Pinyinjìn wǔ tuánHán Việtkính vũ đoànCấu tạo勁 + 舞 + 團 · kính + vũ + đoàn nghĩa thành phần: kính + vũ + đoàn